English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: deliverance

Best translation match:
English Vietnamese
deliverance
* danh từ
- (+ from) sự cứu nguy, sự giải thoát
- lời tuyên bố nhấn mạnh; lời tuyên bố long trọng
- (pháp lý) lời phán quyết; lời tuyên án

Probably related with:
English Vietnamese
deliverance
giải cứu ; sự cứu ;
deliverance
sự cứu ;

May be synonymous with:
English English
deliverance; delivery; rescue; saving
recovery or preservation from loss or danger

May related with:
English Vietnamese
deliverance
* danh từ
- (+ from) sự cứu nguy, sự giải thoát
- lời tuyên bố nhấn mạnh; lời tuyên bố long trọng
- (pháp lý) lời phán quyết; lời tuyên án
deliverer
* danh từ
- người cứu nguy, người giải phóng, người giải thoát
- người giao hàng
- người kể lại, người thuật lại; người nói
deliverability
- xem deliver
deliverable
- xem deliver
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: