English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: deliver

Best translation match:
English Vietnamese
deliver
* ngoại động từ
- (+ from) cứu, cứu khỏi, giải thoát
- phân phát (thư), phân phối, giao (hàng)
- đọc, phát biểu, giãi bày, bày tỏ
=to deliver a speech+ đọc một bài diễn văn
=to deliver oneself of an opinion+ giãi bày ý kiến
=to deliver a judgement+ tuyên án
- giáng, ném, phóng, bắn ra; mở (cuộc tấn công)
=to deliver an assault on the enemy+ mở cuộc tấn công quân địch
- có công suất là (máy nước, máy điện...); cung cấp (điện) cho (máy...)
- (kỹ thuật) dỡ, tháo... (ở khuôn ra)
!to be delivered of
- sinh đẻ ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
=to be delivered of a child+ sinh một đứa con
=to be delivered of a poem+ rặn ra được một bài thơ
!to deliver over
- giao trả, chuyển giao, chuyển nhượng
=to deliver over an estate to one's son+ chuyển nhượng tài sản cho con trai
!to deliver up
- trả lại, giao nộp
=to deliver oneself up+ đầu hàng
=to deliver something up to somebody+ nộp cái gì cho ai
!to deliver battle
- giao chiến
!to deliver the goods
- (nghĩa bóng) thực hiện điều cam kết

Probably related with:
English Vietnamese
deliver
biết cứu ; cho giải thoát ; cho ra ; cho ; chuyển album ; chuyển giao ; chuyển hàng ; chuyển mấy ; chuyển tải ; chuyển ; chuộc ; chăm sóc ; chăm ; cung cấp ; cung cấp được ; cung ; các sản ; cấp đủ ; cấy ; cứu các ; cứu ; cứu được hết ; cứu được nào ; cứu được ; diễn ; dẫn các ; giao cho ; giao hàng ; giao lại ; giao nộp ; giao ; giao đủ ; giúp tôi ; giúp ; giải các ; giải cứu ; giải thoát ; giải ; giữ ; gởi ; gửi ; hiện bài ; hiện thực ; hãy cứu ; hãy giúp ; hãy giải cứu ; hãy nói ; hãy nộp một ; hãy nộp ; hãy trả ; hãy ; khá cứu ; khá giải cứu các ; khí ; làm gì ; làm ; làm được ; mang lại ; mang ra ; mang ra đây ; mang ; mang đến ; mà giải cứu ; nào cứu ; nộp cho ; nộp các ; nộp ; phát biểu ; phát ; phân phát ; phân phối kịp ; phân phối ; phân ; phó cho các ; phó cho ; phó các ; phó ; phẩm ; ra ; rút ; rơi ; rằng ; sinh con ; sinh ; sản ; sẽ giao ; sẽ gửi ; sẽ phó ; sẽ sinh con ; sẽ đem nộp ; ta sẽ phó ; thoát giải ; thực hiện ; thực ; tiến ; trao ; truyền tải ; truyền ; truyền đi ; trả cho ; trả ; tạo ra ; tạo ra được ; tải ; tới ; vận chuyển ; vận ; vụ dẫn ; xin giải cứu ; xin giải ; xin hãy chuộc ; xin hãy cứu ; xin hãy giải cứu ; xin hãy giải ; đem lại ; đem về ; đem ; đem đến kết quả ; đem đến ; đi giao ; đã chở ; đã giao ; đã phó cho các ; đã phú ; đòn gấp ; đưa chị ấy ra ngoài được ; đưa ra ; đưa vào được ; đưa ; được nộp ; được ; đẻ ; đọc ; ̀ giao ;
deliver
biết cứu ; cho giải thoát ; cho ra ; cho ; chuyển album ; chuyển giao ; chuyển hàng ; chuyển mấy ; chuyển tải ; chuyển ; chuộc ; chăm sóc ; chăm ; cung cấp ; cung cấp được ; cung ; các sản ; cấp đủ ; cấy ; cứu các ; cứu ; cứu được hết ; cứu được nào ; cứu được ; diễn ; dẫn các ; giao cho ; giao hàng ; giao lại ; giao nộp ; giao ; giao đủ ; giúp tôi ; giúp ; giải các ; giải cứu ; giải thoát ; giải ; giữ ; gởi ; gửi ; hiện bài ; hiện thực ; hãy giúp ; hãy giải cứu ; hãy nói ; hãy nộp một ; hãy nộp ; hãy trả ; khá cứu ; khá giải cứu các ; khí ; làm gì ; làm ; làm được ; mang lại ; mang ra ; mang ra đây ; mang ; mang đến ; mà giải cứu ; nào cứu ; nộp cho ; nộp các ; nộp ; phát biểu ; phát ; phân phát ; phân phối kịp ; phân phối ; phân ; phó cho các ; phó cho ; phó các ; phó ; phẩm ; ra ; rút ; rơi ; sinh con ; sinh ; sản ; sẽ giao ; sẽ phó ; sẽ sinh con ; sẽ đem nộp ; ta sẽ phó ; thoát giải ; thực hiện ; thực ; tiến ; trao ; truyền tải ; truyền ; truyền đi ; trả ; tạo ra ; tạo ra được ; tải ; vận chuyển ; vận ; vụ dẫn ; xin giải cứu ; xin giải ; xin hãy chuộc ; xin hãy cứu ; xin hãy giải cứu ; xin hãy giải ; đem lại ; đem về ; đem ; đem đến kết quả ; đem đến ; đi giao ; đã chở ; đã giao ; đã phó cho các ; đã phú ; đòn gấp ; đưa ra ; đưa vào được ; đưa ; được nộp ; được ; đẻ ; đọc ; ̀ giao ;

May be synonymous with:
English English
deliver; present
deliver (a speech, oration, or idea)
deliver; fork out; fork over; fork up; hand over; render; turn in
to surrender someone or something to another
deliver; rescue
free from harm or evil
deliver; deport; extradite
hand over to the authorities of another country
deliver; render; return
pass down
deliver; redeem; save
save from sins
deliver; drive home
carry out or perform
deliver; cede; give up; surrender
relinquish possession or control over
deliver; pitch
throw or hurl from the mound to the batter, as in baseball
deliver; bear; birth; give birth; have
cause to be born

May related with:
English Vietnamese
deliver
* ngoại động từ
- (+ from) cứu, cứu khỏi, giải thoát
- phân phát (thư), phân phối, giao (hàng)
- đọc, phát biểu, giãi bày, bày tỏ
=to deliver a speech+ đọc một bài diễn văn
=to deliver oneself of an opinion+ giãi bày ý kiến
=to deliver a judgement+ tuyên án
- giáng, ném, phóng, bắn ra; mở (cuộc tấn công)
=to deliver an assault on the enemy+ mở cuộc tấn công quân địch
- có công suất là (máy nước, máy điện...); cung cấp (điện) cho (máy...)
- (kỹ thuật) dỡ, tháo... (ở khuôn ra)
!to be delivered of
- sinh đẻ ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
=to be delivered of a child+ sinh một đứa con
=to be delivered of a poem+ rặn ra được một bài thơ
!to deliver over
- giao trả, chuyển giao, chuyển nhượng
=to deliver over an estate to one's son+ chuyển nhượng tài sản cho con trai
!to deliver up
- trả lại, giao nộp
=to deliver oneself up+ đầu hàng
=to deliver something up to somebody+ nộp cái gì cho ai
!to deliver battle
- giao chiến
!to deliver the goods
- (nghĩa bóng) thực hiện điều cam kết
deliverance
* danh từ
- (+ from) sự cứu nguy, sự giải thoát
- lời tuyên bố nhấn mạnh; lời tuyên bố long trọng
- (pháp lý) lời phán quyết; lời tuyên án
deliverer
* danh từ
- người cứu nguy, người giải phóng, người giải thoát
- người giao hàng
- người kể lại, người thuật lại; người nói
deliverability
- xem deliver
deliverable
- xem deliver
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: