English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: delineator

Best translation match:
English Vietnamese
delineator
* danh từ
- người vẽ, người vạch; người mô tả, người phác hoạ

May related with:
English Vietnamese
delineate
* ngoại động từ
- vẽ (hình...); vạch (kế hoạch...); mô tả, phác hoạ
delineation
* danh từ
- sự mô tả, sự phác hoạ
- hình mô tả, hình phác hoạ
delineator
* danh từ
- người vẽ, người vạch; người mô tả, người phác hoạ
delineative
- xem delineate
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: