English to Vietnamese
Search Query: delightfulness
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
delightfulness
|
- xem delightful
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
delightful
|
* tính từ
- thích thú, thú vị; làm say mê, làm mê mẩn =a delightful holiday+ một ngày nghỉ thú vị |
|
delighted
|
* tính từ
- vui mừng, hài lòng |
|
delightedness
|
- xem delighted
|
|
delightfulness
|
- xem delightful
|
|
turkish delight
|
* danh từ
- (Turkish delight) kẹo gôm (loại kẹo gồm những miếng gelatin tẩm hương vị, bên ngoài rắc đường bột) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
