English to Vietnamese
Search Query: deletion
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
deletion
|
* danh từ
- sự gạch đi, sự xoá đi, sự bỏ đi |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
deletion
|
xoá ;
|
|
deletion
|
xoá ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
deletion; omission
|
any process whereby sounds or words are left out of spoken words or phrases
|
|
deletion; cut; excision
|
the omission that is made when an editorial change shortens a written passage
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
delete
|
* ngoại động từ
- gạch đi, xoá đi, bỏ đi |
|
deletion
|
* danh từ
- sự gạch đi, sự xoá đi, sự bỏ đi |
|
deleting
|
- (Tech) xóa
|
|
deleted
|
- bị bỏ đi
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
