English to Vietnamese
Search Query: dele
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
dele
|
* danh từ
- (ngành in) dấu bỏ (chỉ chữ, dòng bỏ đi) * ngoại động từ - (ngành in) ghi dấu bỏ (một chữ, một dòng...) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
dele
|
đưa ;
|
|
dele
|
đưa ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
deleful
|
* danh từ
- đau buồn, buồn khổ - buồn thảm, sầu thảm - than van, ai oán (giọng) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
