English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: dele

Best translation match:
English Vietnamese
dele
* danh từ
- (ngành in) dấu bỏ (chỉ chữ, dòng bỏ đi)
* ngoại động từ
- (ngành in) ghi dấu bỏ (một chữ, một dòng...)

Probably related with:
English Vietnamese
dele
đưa ;
dele
đưa ;

May related with:
English Vietnamese
deleful
* danh từ
- đau buồn, buồn khổ
- buồn thảm, sầu thảm
- than van, ai oán (giọng)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: