English to Vietnamese
Search Query: delayed
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
delayed
|
- bị chậm
|
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
delayed
|
bị hoãn ; bị trì hoãn ; chậm lại ; chậm trễ ; chậm ; chừ ; cầm ; hoãn lại mũi chích này ; hoãn lại mũi chích ; hoãn lại ; hoãn ngày ; hoãn ; kềm ; mọi việc chậm lại ; ngăn ca ; trì hoãn lại ; trì hoãn ; trễ ; đã trì hoãn ; ̣ ngăn ca ;
|
|
delayed
|
bị hoãn ; bị trì hoãn ; chậm lại ; chậm trễ ; chậm ; chừ ; cầm ; hoãn lại mũi chích này ; hoãn lại mũi chích ; hoãn lại ; hoãn ngày ; hoãn ; kềm ; mọi việc chậm lại ; ngăn ca ; trì hoãn lại ; trì hoãn ; trễ ; đã trì hoãn ; ̣ ngăn ca ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
delay
|
* danh từ
- sự chậm trễ; sự trì hoãn =to act without delay+ hành động không chậm trễ (không trì hoãn) - điều làm trở ngại; sự cản trở * ngoại động từ - làm chậm trễ - hoãn lại (cuộc họp, chuyến đi...) - làm trở ngại, cản trở =to delay the traffic+ làm trở ngại giao thông - (kỹ thuật) ủ, ram (thép) * nội động từ - chậm trễ, lần lữa, kề cà |
|
delayed-action mine
|
* danh từ
- mìn nổ chậm |
|
delayed call
|
- (Tech) gọi trễ
|
|
delayed carry
|
- (Tech) số nhớ trễ
|
|
delayed feedback
|
- (Tech) hồi tiếp trễ
|
|
delayed pulse interval
|
- (Tech) khoảng cách xung trễ
|
|
delayed sweep storage scope
|
- (Tech) bộ chỉ báo bộ trữ quét trễ
|
|
delayer
|
- xem delay
|
|
delayed
|
- bị chậm
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
