English to Vietnamese
Search Query: deign
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
deign
|
* động từ
- rủ lòng, đoái đến, chiếu, hạ cố =he did not deign me a look+ hắn ta không thèm nhìn đến tôi =to deign no reply+ không thèm trả lời |
May be synonymous with:
| English | English |
|
deign; condescend; descend
|
do something that one considers to be below one's dignity
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
deign
|
* động từ
- rủ lòng, đoái đến, chiếu, hạ cố =he did not deign me a look+ hắn ta không thèm nhìn đến tôi =to deign no reply+ không thèm trả lời |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
