English to Vietnamese
Search Query: deictic
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
deictic
|
* tính từ
- (triết học); (ngôn ngữ học) để chỉ, chỉ định |
May be synonymous with:
| English | English |
|
deictic; deictic word
|
a word specifying identity or spatial or temporal location from the perspective of a speaker or hearer in the context in which the communication occurs
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
deictically
|
- xem deictic
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
