English to Vietnamese
Search Query: dehydration
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
dehydration
|
* danh từ
- (hoá học) sự loại nước |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
dehydration
|
bạn bị mất nước ; mất nước nào xảy ra ; mất nước ; sự mất nước ; trạng mất nước ; tình trạng cơ thể mất nước ; tình trạng mất nước ;
|
|
dehydration
|
bạn bị mất nước ; mất nước nào xảy ra ; mất nước ; sự mất nước ; trạng mất nước ; tình trạng mất nước ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
dehydration; desiccation
|
dryness resulting from the removal of water
|
|
dehydration; desiccation; drying up; evaporation
|
the process of extracting moisture
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
dehydrant
|
* danh từ
- (hoá học) chất loại nước |
|
dehydrate
|
* ngoại động từ
- (hoá học) loại nước |
|
dehydration
|
* danh từ
- (hoá học) sự loại nước |
|
dehydrator
|
- xem dehydrate
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
