English to Vietnamese
Search Query: dehisce
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
dehisce
|
* nội động từ
- (thực vật học) nẻ ra, nứt ra, mở ra (quả) |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
dehisce
|
* nội động từ
- (thực vật học) nẻ ra, nứt ra, mở ra (quả) |
|
dehiscence
|
* danh từ
- (thực vật học) sự nẻ ra, sự nứt ra, sự mở ra |
|
dehiscent
|
* tính từ
- nẻ ra, nứt ra, mở ra |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
