English to Vietnamese
Search Query: degrade
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
degrade
|
* ngoại động từ
- giáng chức, hạ tầng công tác; (quân sự) lột lon (một sĩ quan...) - làm mất danh giá, làm mất thanh thể - làm giảm giá trị, làm thành đê hèn, làm thành hèn hạ - làm giảm sút (sức khoẻ...) - làm suy biến, làm thoái hoá - (địa lý,địa chất) làm rã ra, làm mủn ra (đá...) - (nghệ thuật) làm phai, làm nhạt đi (màu sắc) * nội động từ - suy biến, thoái hoá - (địa lý,địa chất) rã ra - hoãn dự kỳ thi danh dự lại một năm (trường đại học Căm-brít) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
degrade
|
bị suy biến ; giảm xuống ; hạ ; làm giảm ; làm suy giảm ; làm thoái hóa ; mất mặt ; nâng cấp ; phân hủy ; suy yếu ; tự phân hủy ;
|
|
degrade
|
bị suy biến ; giảm xuống ; hạ ; làm giảm ; làm suy giảm ; làm thoái hóa ; mất mặt ; nâng cấp ; phân hủy ; suy yếu ; tự phân hủy ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
degrade; demean; disgrace; put down; take down
|
reduce in worth or character, usually verbally
|
|
degrade; cheapen
|
lower the grade of something; reduce its worth
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
degradation
|
* danh từ
- sự giáng chức; sự hạ tầng công tác - sự làm mất danh giá, sự làm mất thanh thể - sự làm giảm giá trị, sự làm thành đê hèn, sự làm thành hèn hạ - sự giảm sút (sức khoẻ...) - sự suy biến, sự thoái hoá - (hoá học) sự thoái biến - (địa lý,địa chất) sự rã ra, sự mủn ra (đá...) - (vật lý) sự giảm phẩm chất =degradation of energy+ sự giảm phẩm chất của năng lượng - (nghệ thuật) sự phai, sự nhạt đi (màu sắc) |
|
degrade
|
* ngoại động từ
- giáng chức, hạ tầng công tác; (quân sự) lột lon (một sĩ quan...) - làm mất danh giá, làm mất thanh thể - làm giảm giá trị, làm thành đê hèn, làm thành hèn hạ - làm giảm sút (sức khoẻ...) - làm suy biến, làm thoái hoá - (địa lý,địa chất) làm rã ra, làm mủn ra (đá...) - (nghệ thuật) làm phai, làm nhạt đi (màu sắc) * nội động từ - suy biến, thoái hoá - (địa lý,địa chất) rã ra - hoãn dự kỳ thi danh dự lại một năm (trường đại học Căm-brít) |
|
degrading
|
* tính từ
- làm giảm giá trị; làm đê hèn, làm hèn hạ |
|
degrader
|
- xem degrade
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
