English to Vietnamese
Search Query: degenerately
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
degenerately
|
- xem degenerate
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
degenerate
|
* tính từ
- thoái hoá, suy đồi * danh từ - (sinh vật học) giống thoái hoá (người, súc vật) * nội động từ - thoái hoá |
|
degeneration
|
* danh từ
- sự thoái hoá, sự suy đồi; tình trạng thoái hoá |
|
degenerately
|
- xem degenerate
|
|
degenerateness
|
- xem degenerate
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
