English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: degenerately

Best translation match:
English Vietnamese
degenerately
- xem degenerate

May related with:
English Vietnamese
degenerate
* tính từ
- thoái hoá, suy đồi
* danh từ
- (sinh vật học) giống thoái hoá (người, súc vật)
* nội động từ
- thoái hoá
degeneration
* danh từ
- sự thoái hoá, sự suy đồi; tình trạng thoái hoá
degenerately
- xem degenerate
degenerateness
- xem degenerate
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: