English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: defy

Best translation match:
English Vietnamese
defy
* ngoại động từ
- thách, thách thức, thách đố
- bất chấp, coi thường, không tuân theo
=to defy public opinion+ coi thường dư luận quần chúng
=to defy the law+ không tôn trong luật pháp, coi thường pháp luật
- gây khó khăn không thể vượt qua được; làm cho không thể được; không sợ, chấp tất cả
=the problem defies solution+ vấn đề không thể giải quyết được
=to defy every attack+ chấp tất cả mọi cuộc tấn công

Probably related with:
English Vietnamese
defy
bất chấp ; chống lại ; chống đối ; cãi lệnh ; cưỡng lại ; giận mắng ; kháng chỉ ; kháng ; lại ; sẽ chống lại ; thách lời nầy ; thách thức ; thách ; thì được nước làm tới ; đã xác định phải ; định ;
defy
bất chấp ; chống lại ; chống đối ; cãi lệnh ; cưỡng lại ; giận mắng ; kháng chỉ ; kháng ; sẽ chống lại ; sỉ ; thách lời nầy ; thách thức ; thách ; thì được nước làm tới ; đã xác định phải ; định ;

May be synonymous with:
English English
defy; hold; hold up; withstand
resist or confront with resistance
defy; refuse; resist
elude, especially in a baffling way
defy; dare
challenge

May related with:
English Vietnamese
defy
* ngoại động từ
- thách, thách thức, thách đố
- bất chấp, coi thường, không tuân theo
=to defy public opinion+ coi thường dư luận quần chúng
=to defy the law+ không tôn trong luật pháp, coi thường pháp luật
- gây khó khăn không thể vượt qua được; làm cho không thể được; không sợ, chấp tất cả
=the problem defies solution+ vấn đề không thể giải quyết được
=to defy every attack+ chấp tất cả mọi cuộc tấn công
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: