English to Vietnamese
Search Query: defrost
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
defrost
|
* động từ
- làm tan băng, làm tan sương giá - [làm cho] hết đông lạnh |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
defrost
|
rã băng cho ; rã đông ;
|
|
defrost
|
rã băng cho ; rã đông ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
defrost; de-ice; deice
|
make or become free of frost or ice
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
defrost
|
* động từ
- làm tan băng, làm tan sương giá - [làm cho] hết đông lạnh |
|
defrost
|
rã băng cho ; rã đông ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
