English to Vietnamese
Search Query: deform
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
deform
|
* ngoại động từ
- làm cho méo mó, làm biến dạng, làm xấu đi |
May be synonymous with:
| English | English |
|
deform; contort; distort; wring
|
twist and press out of shape
|
|
deform; bend; flex; turn; twist
|
cause (a plastic object) to assume a crooked or angular form
|
|
deform; distort; strain
|
alter the shape of (something) by stress
|
|
deform; change form; change shape
|
assume a different shape or form
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
deformation
|
* danh từ
- sự làm cho méo mó, sự làm biến dạng, sự làm xấu đi; sự méo mó, sự biến dạng - (ngôn ngữ học) biến dạng (của một từ) |
|
deformity
|
* ngoại động từ
- tình trạng méo mó, tình trạng biến dạng, tình trạng xấu đi - (y học) dị dạng, dị hình |
|
deformability
|
- xem deform
|
|
deformable
|
- xem deform
|
|
deformed
|
* tính từ
- bị biến dạng, bị méo mó |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
