English to Vietnamese
Search Query: deforestation
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
deforestation
|
* danh từ
- sự phá rừng; sự phát quang |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
deforestation
|
chặt phá rừng ; những vụ cháy rừng ; nạn phá rừng ; phá rừng ; phá ; rừng trầm trọng ; sự mất rừng ; sự phá rừng ; viê ̣ c pha ; viê ̣ c pha ́ ; vì nạn phá rừng ;
|
|
deforestation
|
chặt phá rừng ; những vụ cháy rừng ; nạn phá rừng ; phá rừng ; phá ; rừng trầm trọng ; sự mất rừng ; sự phá rừng ; vì nạn phá rừng ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
deforestation; disforestation
|
the removal of trees
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
deforestation
|
* danh từ
- sự phá rừng; sự phát quang |
|
deforester
|
- xem deforest
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
