English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: defoliate

Best translation match:
English Vietnamese
defoliate
* ngoại động từ
- (thực vật học) làm rụng lá; ngắt lá

May be synonymous with:
English English
defoliate; defoliated
deprived of leaves

May related with:
English Vietnamese
defoliant
* danh từ
- chất làm rụng lá
defoliate
* ngoại động từ
- (thực vật học) làm rụng lá; ngắt lá
defoliation
* danh từ
- (thực vật học) sự làm rụng lá; sự ngắt lá
defoliator
- xem defoliate
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: