English to Vietnamese
Search Query: defoliant
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
defoliant
|
* danh từ
- chất làm rụng lá |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
defoliant
|
* danh từ
- chất làm rụng lá |
|
defoliate
|
* ngoại động từ
- (thực vật học) làm rụng lá; ngắt lá |
|
defoliation
|
* danh từ
- (thực vật học) sự làm rụng lá; sự ngắt lá |
|
defoliator
|
- xem defoliate
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
