English to Vietnamese
Search Query: deflowering
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
deflowering
|
* danh từ
- sự làm rụng hoa, sự ngắt hết hoa - sự phá trinh; sự cưỡng dâm |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
deflowering
|
phá trinh ;
|
|
deflowering
|
phá trinh ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
deflower
|
* ngoại động từ
- làm rụng hoa, ngắt hết hoa - phá trinh; cưỡng dâm |
|
deflowering
|
* danh từ
- sự làm rụng hoa, sự ngắt hết hoa - sự phá trinh; sự cưỡng dâm |
|
deflowerer
|
- xem deflower
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
