English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: deflower

Best translation match:
English Vietnamese
deflower
* ngoại động từ
- làm rụng hoa, ngắt hết hoa
- phá trinh; cưỡng dâm

May be synonymous with:
English English
deflower; ruin
deprive of virginity
deflower; impair; mar; spoil; vitiate
make imperfect

May related with:
English Vietnamese
deflower
* ngoại động từ
- làm rụng hoa, ngắt hết hoa
- phá trinh; cưỡng dâm
deflowering
* danh từ
- sự làm rụng hoa, sự ngắt hết hoa
- sự phá trinh; sự cưỡng dâm
deflowerer
- xem deflower
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: