English to Vietnamese
Search Query: deflect
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
deflect
|
* ngoại động từ
- làm lệch, làm chệch hướng, làm trẹo - (kỹ thuật) làm uốn xuống, làm võng xuống * nội động từ - lệch, chệch hướng, trẹo đi - (kỹ thuật) uốn xuống, võng xuống |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
deflect
|
phản xạ ;
|
|
deflect
|
phản xạ ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
deflect; avert; avoid; debar; fend off; forefend; forfend; head off; obviate; stave off; ward off
|
prevent the occurrence of; prevent from happening
|
|
deflect; bend; turn away
|
turn from a straight course, fixed direction, or line of interest
|
|
deflect; distract
|
draw someone's attention away from something
|
|
deflect; block; parry
|
impede the movement of (an opponent or a ball)
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
deflection
|
* danh từ
- sự lệch, sự chệch hướng, sự trẹo đi; độ lệch =vertical deflection+ độ lệch đứng =hoiontal deflection+ độ lệch ngang =magnetic deflection+ sự lệch vì từ - (toán học) sự đổi dạng =deflection cuvre+ đường đổi dạng - (kỹ thuật) sự uốn xuống, sự võng xuống; độ uốn, độ võng |
|
deflective
|
* tính từ
- lệch - uốn xuống, võng |
|
deflectivity
|
* danh từ
- tính uốn xuống được |
|
deflectable
|
- xem deflect
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
