English to Vietnamese
Search Query: deflator
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
deflator
|
- (Econ) Chỉ số giảm phát
+ Một CHỈ SỐ GIÁ CẢ rõ ràng hay hàm ý được sử dụng để phân biệt giữa những thay đổi trong giá trị bằng tiền của tổng sản phẩm quốc dân do có một thay đổi về giá và những thay đổi do một thay đổi của sản lượng vật chất. |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
deflate
|
* ngoại động từ
- tháo hơi, xả hơi; làm xì hơi, làm xẹp - (tài chính) giải lạm phát - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) giảm giá, hạ giá |
|
deflation
|
* danh từ
- sự tháo hơi ra, sự xẹp hơi - (tài chính) sự giải lạm phát |
|
deflator
|
- (Econ) Chỉ số giảm phát
+ Một CHỈ SỐ GIÁ CẢ rõ ràng hay hàm ý được sử dụng để phân biệt giữa những thay đổi trong giá trị bằng tiền của tổng sản phẩm quốc dân do có một thay đổi về giá và những thay đổi do một thay đổi của sản lượng vật chất. |
|
gdp deflator
|
- (Econ) Hệ số khử lạm phát cho GDP.
|
|
implicit price deflator
|
- (Econ) Chỉ số giảm phát giá ẩn.
+ Một chỉ số giá được sử dụng để giảm phát một hay nhiều thành phần của tài khoản thu nhập quốc dân. |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
