English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: defile

Best translation match:
English Vietnamese
defile
* danh từ
- hẽm núi
* nội động từ
- đi thành hàng dọc
* ngoại động từ
- làm nhơ bẩn, làm vẩn đục, làm ô uế ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
=to defile the air+ làm bẩn bầu không khí
=to defile someone's reputation+ làm ô danh ai
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) phá trinh, hãm hiếp, cưỡng dâm
- làm mất tính chất thiêng liêng

Probably related with:
English Vietnamese
defile
hủy ; làm cho dơ dáy ; làm cho ô uế ; làm dơ dáy ; làm ô nhục ; làm ô uế ; lấm ; ô uế ;
defile
hủy ; làm cho dơ dáy ; làm cho ô uế ; làm dơ dáy ; làm ô nhục ; làm ô uế ; lấm ; ô uế ;

May be synonymous with:
English English
defile; gorge
a narrow pass (especially one between mountains)
defile; cloud; corrupt; sully; taint
place under suspicion or cast doubt upon
defile; maculate; stain; sully; tarnish
make dirty or spotty, as by exposure to air; also used metaphorically
defile; befoul; foul; maculate
spot, stain, or pollute

May related with:
English Vietnamese
defile
* danh từ
- hẽm núi
* nội động từ
- đi thành hàng dọc
* ngoại động từ
- làm nhơ bẩn, làm vẩn đục, làm ô uế ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
=to defile the air+ làm bẩn bầu không khí
=to defile someone's reputation+ làm ô danh ai
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) phá trinh, hãm hiếp, cưỡng dâm
- làm mất tính chất thiêng liêng
defilement
* danh từ
- sự làm nhơ bẩn, sự làm vẩn đục, sự làm ô uế ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự phá trinh, sự hãm hiếp, sự cưỡng dâm
- sự làm mất tính chất thiêng liêng
defiler
- xem defile
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: