English → Vietnamese
defilade
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
defilade
* danh từ (quân sự)
- thuật chống bắn lia
- công trình chống bắn lia
* ngoại động từ
- xây công trình chống bắn lia cho
- thuật chống bắn lia
- công trình chống bắn lia
* ngoại động từ
- xây công trình chống bắn lia cho
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
defilade
chống bắn iia ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
defilade
* danh từ (quân sự)
- thuật chống bắn lia
- công trình chống bắn lia
* ngoại động từ
- xây công trình chống bắn lia cho
- thuật chống bắn lia
- công trình chống bắn lia
* ngoại động từ
- xây công trình chống bắn lia cho