English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: defilade

Best translation match:
English Vietnamese
defilade
* danh từ (quân sự)
- thuật chống bắn lia
- công trình chống bắn lia
* ngoại động từ
- xây công trình chống bắn lia cho

Probably related with:
English Vietnamese
defilade
chống bắn iia ;
defilade
chống bắn iia ;

May related with:
English Vietnamese
defilade
* danh từ (quân sự)
- thuật chống bắn lia
- công trình chống bắn lia
* ngoại động từ
- xây công trình chống bắn lia cho
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: