English to Vietnamese
Search Query: defibrillate
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
defibrillate
|
* ngoại động từ
- phục hồi nhịp đập bình thường của tim |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
defibrillate
|
* ngoại động từ
- phục hồi nhịp đập bình thường của tim |
|
defibrillation
|
* danh từ
- sự khử rung tim |
|
defibrillator
|
* danh từ
- máy khử rung tim |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
