English → Vietnamese
alchemic
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
alchemic
* tính từ
- (thuộc) thuật giả kim
- (thuộc) thuật giả kim
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
alchemic alchemical
related to or concerned with alchemy
Other matches
Other phrases built from the same root.
alchemic
* tính từ
- (thuộc) thuật giả kim
- (thuộc) thuật giả kim
* tính từ
- (thuộc) thuật giả kim
- (thuộc) thuật giả kim
* ngoại động từ
- làm biến đổi (như thể bằng thuật giả kim)
- làm biến hình, làm biến chất
- làm biến đổi (như thể bằng thuật giả kim)
- làm biến hình, làm biến chất