English to Vietnamese
Search Query: deferment
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
deferment
|
* danh từ
- sự hoãn, sự trì hoãn, sự để chậm lại - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự hoãn quân địch |
May be synonymous with:
| English | English |
|
deferment; deferral; postponement
|
act of putting off to a future time
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
deference
|
* danh từ
- sự chiều ý, sự chiều theo =in deference to someone's desires+ chiều theo ý muốn của ai - sự tôn trọng, sự tôn kính =to treat someone with deference+ đối xử với ai một cách tôn trọng =to have no deference for someone+ không tôn trọng ai, thất lễ với ai =to pay (show) deference to somebody+ tỏ lòng tôn kính ai =with all due deference to somebody+ với tất cả lòng tôn kính đối với ai =no deference for someone+ không tôn trọng ai, thất lễ đối với ai =to pay (show) deference to somebody+ tỏ lòng tôn kính ai =with all due deference to somebody+ với tất cả lòng tôn kính đối với ai |
|
deferent
|
* tính từ
- (sinh vật học) để dẫn =deferent duct+ ống (dẫn) tinh - (từ hiếm,nghĩa hiếm) (như) deferential |
|
deferment
|
* danh từ
- sự hoãn, sự trì hoãn, sự để chậm lại - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự hoãn quân địch |
|
deferred
|
* tính từ
- bị hoãn lại |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
