EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

defensibility

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

defensibility
* danh từ
- sự có thể bảo vệ được, sự có thể phòng thủ được, sự có thể chống giữ được
- sự có thể bào chữa được, sự có thể biện hộ được, sự có thể bênh vực được

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) defence
defensibility
* danh từ
- sự có thể bảo vệ được, sự có thể phòng thủ được, sự có thể chống giữ được
- sự có thể bào chữa được, sự có thể biện hộ được, sự có thể bênh vực được
* tính từ
- có thể bảo vệ được, có thể phòng thủ được, có thể chống giữ được
- có thể bào chữa được, có thể biện hộ được, có thể bênh vực được
* tính từ
- có tính chất bảo vệ, có tính chất phòng thủ, có tính chất chống giữ; để che chở, để bảo vệ, để phòng thủ
=a defensive weapon+ vũ khí để bảo vệ
=defensive warfare+ chiến tranh tự vệ
=to take defensive measure+ có những biện pháp phòng thủ
* danh từ
- thế thủ, thế phòng ngự
=to stand (be) on the defensive+ giữ thế thủ, giữ thế phòng ngự
=to act on the defensive+ hành động trong thế phòng ngự
- xem defensible
- xem defensible
- xem defensive
* danh từ
- tính cách phòng vệ, tính cách phòng thủ

Nearby words

Browse all English words starting with D