English to Vietnamese
Search Query: alcaic
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
alcaic
|
* danh từ
- (thơ) thể thơ ancaic (mười bốn câu, mỗi câu bốn bộ) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
alcaic; alcaic verse
|
verse in the meter used in Greek and Latin poetry consisting of strophes of 4 tetrametric lines; reputedly invented by Alcaeus
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
alcaic
|
* danh từ
- (thơ) thể thơ ancaic (mười bốn câu, mỗi câu bốn bộ) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
