English to Vietnamese
Search Query: decora
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
decora
|
* danh từ, số nhiều decorums, decora
- sự đúng mực, sự đoan trang, sự đứng đắn; sự lịch sự, sự lịch thiệp =a breach of decorum+ sự bất lịch sự; sự không đứng đắn - nghi lễ, nghi thức |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
decora
|
* danh từ, số nhiều decorums, decora
- sự đúng mực, sự đoan trang, sự đứng đắn; sự lịch sự, sự lịch thiệp =a breach of decorum+ sự bất lịch sự; sự không đứng đắn - nghi lễ, nghi thức |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
