English → Vietnamese
decora
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
decora
* danh từ, số nhiều decorums, decora
- sự đúng mực, sự đoan trang, sự đứng đắn; sự lịch sự, sự lịch thiệp
=a breach of decorum+ sự bất lịch sự; sự không đứng đắn
- nghi lễ, nghi thức
- sự đúng mực, sự đoan trang, sự đứng đắn; sự lịch sự, sự lịch thiệp
=a breach of decorum+ sự bất lịch sự; sự không đứng đắn
- nghi lễ, nghi thức