English to Vietnamese
Search Query: albeit
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
albeit
|
* liên từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) mặc dù, dù, dẫu =he tried albeit without success+ anh ta vẫn cố gắng mặc dù không thành công |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
albeit
|
chọn ; dù rằng ; dù sao thì ; dù ; dẫu cho ; mặc dù ;
|
|
albeit
|
chọn ; dù rằng ; dù ; dẫu cho ; mặc dù ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
albeit
|
* liên từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) mặc dù, dù, dẫu =he tried albeit without success+ anh ta vẫn cố gắng mặc dù không thành công |
|
albeit
|
chọn ; dù rằng ; dù sao thì ; dù ; dẫu cho ; mặc dù ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
