English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: declass

Best translation match:
English Vietnamese
declass
* ngoại động từ
- tách ra khỏi lớp hạng của mình; đẩy xuống lớp hạng dưới

May related with:
English Vietnamese
declassed
* ngoại động từ, adj
- bị mất địa vị; bị thải; bị xã hội trục xuất
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: