English to Vietnamese
Search Query: alas
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
alas
|
* thán từ
- chao ôi!, than ôi!, trời ơi!, ôi! |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
alas
|
chao ôi ; cuối cùng ; hỡi ôi ; khốn ; than ôi ; thật ra ; trời ơi ; uhm ; ôi ;
|
|
alas
|
chao ôi ; cuối cùng ; hỡi ôi ; than ôi ; thật ra ; tiếc ; trời ơi ; uhm ; ôi ; ông ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
alas; regrettably; unfortunately; unluckily
|
by bad luck
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
alas
|
* thán từ
- chao ôi!, than ôi!, trời ơi!, ôi! |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
