English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: decentralization

Best translation match:
English Vietnamese
decentralization
* danh từ
- (chính trị) sự phân quyền

Probably related with:
English Vietnamese
decentralization
sự phân cấp ;
decentralization
sự phân cấp ;

May be synonymous with:
English English
decentralization; decentalisation
the social process in which population and industry moves from urban centers to outlying districts
decentralization; decentralisation
the spread of power away from the center to local branches or governments

May related with:
English Vietnamese
decentralization
* danh từ
- (chính trị) sự phân quyền
decentralize
* ngoại động từ
- (chính trị) phân quyền (về địa phương)
decentre
* ngoại động từ
- (vật lý) làm lệch tâm (các thấu kính)
fiscal decentralization
- (Econ) Sự phân cấp thuế khoá; Sự phân cấp ngân sách.
+ Xem FISCAL FEDERALISM.
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: