English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: decentness

Best translation match:
English Vietnamese
decentness
- xem decent

May related with:
English Vietnamese
decently
* phó từ
- đứng đắn, đoan trang, tề chỉnh
=to dress decently+ ăn mặc đứng đắn tề chỉnh
- lịch sự, tao nhã, có ý tứ
- kha khá, tươm tất
- tử tế, tốt
=to treat somebody decently+ đối đãi tử tế với ai
decentness
- xem decent
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: