English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: decent

Best translation match:
English Vietnamese
decent
* tính từ
- hợp với khuôn phép
- đứng đắn, đoan trang, tề chỉnh
- lịch sự, tao nhã
- kha khá, tươm tất
=a decent dinner+ bữa ăn tươm tất
=a decent income+ số tiền thu nhập kha khá
- (thông tục) tử tế, tốt
=that's very decent of you to come+ anh đến chơi thật tử tế quá
=a decent fellow+ người tử tế đứng đắn
-(ngôn ngữ nhà trường), (từ lóng) hiền, không nghiêm khắc

Probably related with:
English Vietnamese
decent
bông ; chấp nhận ; chấp nhận được ; có khuôn phép ; giới nghiêm ; hợp lý ; kha khá ; kha ; kha ́ ; khuôn phép ; khá ; khá đứng đắn ; lương thiện ; lương ; lịch sự ; lịch ; mặc quần áo ; mẹ tử tế ; một cách tử tế ; nhà gia giáo ; tao nhã ; theo khuôn phép gì ; theo khuôn phép ; tuyệt vời ; tư ̉ tê ; tư ̉ tê ́ ; tề ; tốt bụng ; tốt và ; tốt ; tốt đẹp ; tử tế không ; tử tế ; đàn ; đàng hoàng tử tế hơn ; đàng hoàng ; đúng đắn phải iàm ; đúng đắn ; đạo đức ; đứng đắn ; ổn ;
decent
bông ; chấp nhận ; chấp nhận được ; có khuôn phép ; giới nghiêm ; hợp lý ; kha khá ; kha ; kha ́ ; khuôn phép ; khá ; khá đứng đắn ; lương thiện ; lương ; lịch sự ; lịch ; mặc quần áo ; mẹ tử tế ; một cách tử tế ; nhà gia giáo ; nhâ ; nhâ ̣ ; nhã ; tao nhã ; theo khuôn phép gì ; theo khuôn phép ; tuyệt vời ; tốt bụng ; tốt và ; tốt ; tốt đẹp ; tử tế không ; tử tế ; tử ; đàn ; đàng hoàng tử tế hơn ; đàng hoàng ; đúng đắn phải iàm ; đúng đắn ; đạo đức ; đắn ; đứng đắn ; ổn ;

May be synonymous with:
English English
decent; nice
socially or conventionally correct; refined or virtuous
decent; becoming; comely; comme il faut; decorous; seemly
according with custom or propriety
decent; adequate; enough
sufficient for the purpose
decent; decently; in good order; properly; right; the right way
in the right manner

May related with:
English Vietnamese
decently
* phó từ
- đứng đắn, đoan trang, tề chỉnh
=to dress decently+ ăn mặc đứng đắn tề chỉnh
- lịch sự, tao nhã, có ý tứ
- kha khá, tươm tất
- tử tế, tốt
=to treat somebody decently+ đối đãi tử tế với ai
decentness
- xem decent
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: