English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: decency

Best translation match:
English Vietnamese
decency
* danh từ
- sự thích hợp với khuôn phép lễ nghi
- sự đứng đắn, sự đoan trang, sự tề chỉnh
- sự lịch sự, sự tao nhã
- tính e thẹn, tính bẽn lẽn
- (số nhiều) lễ nghi phép tắc
- (số nhiều) những yêu cầu của cuộc sống đứng đắn

Probably related with:
English Vietnamese
decency
hay ; khuôn phép ; thanh lịch ; xấu hổ hay ; đoan trang ;
decency
hay ; khuôn phép ; thanh lịch ; xấu hổ hay ; đoan trang ;

May related with:
English Vietnamese
decency
* danh từ
- sự thích hợp với khuôn phép lễ nghi
- sự đứng đắn, sự đoan trang, sự tề chỉnh
- sự lịch sự, sự tao nhã
- tính e thẹn, tính bẽn lẽn
- (số nhiều) lễ nghi phép tắc
- (số nhiều) những yêu cầu của cuộc sống đứng đắn
common decency
* danh từ
- cách cư xử hợp với lẽ thông thường
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: