English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: deceleration

Best translation match:
English Vietnamese
deceleration
* danh từ
- sự giảm tốc độ

May be synonymous with:
English English
deceleration; retardation; slowing
a decrease in rate of change

May related with:
English Vietnamese
decelerate
* động từ
- đi chậm lại, chạy chậm lại, giảm tốc độ; hãm lại
deceleration time
- (Tech) thời gian giảm tốc; thời gian chế động
deceleration
* danh từ
- sự giảm tốc độ
decelerator
- xem decelerate
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: