English to Vietnamese
Search Query: alarmism
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
alarmism
|
- xem alarmist
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
alarm-clock
|
* danh từ
- đồng hồ báo thức |
|
alarm-post
|
* danh từ
- (quân sự) nơi tập trung quân đội khi có báo động |
|
alarming
|
* tính từ
- làm lo sợ, làm sợ hãi, làm hốt hoảng, làm hoảng sợ |
|
fire-alarm
|
* danh từ
- tiếng còi báo động cháy - báo động cháy |
|
gas-alarm
|
-alert) /'gæsə'lə:t/
* danh từ - báo động phòng hơi độc |
|
still alarm
|
* danh từ
- sự báo hoả bằng tín hiệu (khác với còi) |
|
alarm module
|
- (Tech) tổ kiện báo động
|
|
alarm clock
|
* danh từ
- đồng hồ báo thức |
|
alarmism
|
- xem alarmist
|
|
burglar-alarm
|
* danh từ
- chuông báo động có trộm đột nhập |
|
fog-alarm
|
* danh từ
- sự báo hiệu biển có sương mù |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
