English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: decayer

Best translation match:
English Vietnamese
decayer
- xem decay

May related with:
English Vietnamese
decay coefficient
- (Tech) hệ số thoái hóa
decay constant
- (Tech) hằng số thoái hóa
decay curve
- (Tech) đường thoái hóa
decay time
- (Tech) thời gian thoái hóa
electron emission decay
- (Tech) sự thoái hóa phát xạ điện tử
decayer
- xem decay
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: