English to Vietnamese
Search Query: decarbonization
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
decarbonization
|
- xem decarbonize
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
decarbonate
|
* ngoại động từ
- (hoá học) khử cacbon; khử axit cacbonic |
|
decarbonize
|
* ngoại động từ
- (hoá học) khử cacbon; khử axit cacbonic |
|
decarbonation
|
- xem decarbonate
|
|
decarbonization
|
- xem decarbonize
|
|
decarbonizer
|
- xem decarbonize
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
