English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: decapitated

Best translation match:
English Vietnamese
decapitated
* tính từ
- (thực vật) rụng đầu; hủy đầu; bấm ngọn; bị cắt ngọn; cắt ngọn; cắt ngọn
- bị chặt đầu

Probably related with:
English Vietnamese
decapitated
chém đầu ; mất đầu ; phá hủy ;
decapitated
chém đầu ; mất đầu ; phá hủy ;

May be synonymous with:
English English
decapitated; beheaded
having had the head cut off

May related with:
English Vietnamese
decapitate
* ngoại động từ
- chém đầu, chặt đầu, xử trảm
decapitation
* danh từ
- sự chém đầu, sự chặt đầu, sự xử trảm
decapitated
* tính từ
- (thực vật) rụng đầu; hủy đầu; bấm ngọn; bị cắt ngọn; cắt ngọn; cắt ngọn
- bị chặt đầu
decapitator
- xem decapitate
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: