English to Vietnamese
Search Query: decant
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
decant
|
* ngoại động từ
- gạn, chắt (chất lỏng) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
decant; effuse; pour; pour out; pour out
|
pour out
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
decantation
|
* danh từ
- sự gạn, sự chắt |
|
decanter
|
* danh từ
- bình thon cổ (đựng rượu, nước...) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
