English to Vietnamese
Search Query: decamp
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
decamp
|
* nội động từ
- nhổ trại, rút trại - bỏ trốn, tẩu thoát, chuồn |
May be synonymous with:
| English | English |
|
decamp; break camp
|
leave a camp
|
|
decamp; abscond; absquatulate; bolt; go off; make off; run off
|
run away; usually includes taking something or somebody along
|
|
decamp; skip; vamoose
|
leave suddenly
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
decampment
|
* danh từ
- sự nhổ trại, sự rút trại - sự bỏ trốn, sự tẩu thoát, sự chuồn |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
