English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: decadence

Best translation match:
English Vietnamese
decadence
* danh từ
- sự suy đồi, sự sa sút, sự điêu tàn
- thời kỳ suy đồi (của một nền văn hoá...)

May be synonymous with:
English English
decadence; decadency; degeneracy; degeneration
the state of being degenerate in mental or moral qualities

May related with:
English Vietnamese
decade
* danh từ
- bộ mười, nhóm mười
- thời kỳ mười năm
- tuần (mười ngày)
decadence
* danh từ
- sự suy đồi, sự sa sút, sự điêu tàn
- thời kỳ suy đồi (của một nền văn hoá...)
decadency
* danh từ
- sự suy đồi, sự sa sút, sự điêu tàn
- thời kỳ suy đồi (của một nền văn hoá...)
decadent
* tính từ
- suy đồi, sa sút; điêu tàn
* danh từ
- người suy đồi
- văn nghệ sĩ thuộc phái suy đồi (ở Anh và Pháp (thế kỷ) 19)
decadently
- xem decadent
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: