English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: debris

Best translation match:
English Vietnamese
debris
* danh từ
- mảnh vỡ, mảnh vụn
- vôi gạch đổ nát

Probably related with:
English Vietnamese
debris
bị vỡ ; các mảnh vỡ ; các mảnh vụn ; là đống gạch vụn ; mảnh vỡ ; mảnh vụn ; những mảnh vụn ; những đổ nát ; rác thải ; thải ; vụn mà ; vụn ; đào bới các mảnh vụn ; đống gạch vụn ; đống đổ nát ; đổ nát ;
debris
bị vỡ ; các mảnh vỡ ; các mảnh vụn ; là đống gạch vụn ; mảnh vỡ ; mảnh vụn ; những mảnh vụn ; những đổ nát ; rác thải ; thải ; vụn mà ; vụn ; đào bới các mảnh vụn ; đống gạch vụn ; đống đổ nát ; đổ nát ;

May be synonymous with:
English English
debris; detritus; dust; junk; rubble
the remains of something that has been destroyed or broken up

May related with:
English Vietnamese
debris
* danh từ
- mảnh vỡ, mảnh vụn
- vôi gạch đổ nát
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: