English to Vietnamese
Search Query: debouch
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
debouch
|
* nội động từ
- thoát ra chỗ rộng - chảy ra (sông) - (quân sự) ra khỏi đường hẻm, ra khỏi rừng sâu |
May be synonymous with:
| English | English |
|
debouch; march out
|
march out (as from a defile) into open ground
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
debouchment
|
* danh từ
- cửa sông - (quân sự) sư ra khỏi đường hẻm, sự ra khỏi rừng sâu |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
