English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: debouch

Best translation match:
English Vietnamese
debouch
* nội động từ
- thoát ra chỗ rộng
- chảy ra (sông)
- (quân sự) ra khỏi đường hẻm, ra khỏi rừng sâu

May be synonymous with:
English English
debouch; march out
march out (as from a defile) into open ground

May related with:
English Vietnamese
debouchment
* danh từ
- cửa sông
- (quân sự) sư ra khỏi đường hẻm, sự ra khỏi rừng sâu
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: