English to Vietnamese
Search Query: debenture
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
debenture
|
* danh từ
- giấy nợ |
May be synonymous with:
| English | English |
|
debenture; debenture bond; unsecured bond
|
the ability of a customer to obtain goods or services before payment, based on the trust that payment will be made in the future
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
debenture
|
* danh từ
- giấy nợ |
|
debentures
|
- (Econ) Trái khoán công ty.
+ Các chứng khoán NỢ có lãi suất cố định thường do một công ty phát hành và bảo lãnh bằng tài sản. Xem FINANCIAL CAPITAL. |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
