English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: debauch

Best translation match:
English Vietnamese
debauch
* danh từ
- sự trác tráng, sự truỵ lạc; sự sa ngã, sự sa đoạ, sự đồi truỵ
* ngoại động từ
- làm truỵ lạc; làm sa ngã, làm sa đoạ, rủ rê chơi bời trác táng
- cám dỗ (đàn bà)
- làm hư, làm bại hoại, làm đồi bại

May be synonymous with:
English English
debauch; bacchanal; bacchanalia; debauchery; drunken revelry; orgy; riot; saturnalia
a wild gathering involving excessive drinking and promiscuity
debauch; corrupt; debase; demoralise; demoralize; deprave; misdirect; pervert; profane; subvert; vitiate
corrupt morally or by intemperance or sensuality

May related with:
English Vietnamese
debauchee
* danh từ
- người tác tráng, người truỵ lạc
debauched
* tính từ
- trác táng, trụy lạc
debaucher
- xem debauch
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: